TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

encrypted file

US/ɪn.ˈkrɪp.təd ˈfɑɪ.əl/ giọng máy của trình duyệt

encrypted file nghĩa là Tập tin được mật mã hóa.

Nghĩa của encrypted file

Danh từ

  1. Tech Tập tin được mật mã hóa.

Câu hỏi thường gặp

encrypted file nghĩa là gì?

encrypted file (danh từ) nghĩa là Tập tin được mật mã hóa.

encrypted file phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encrypted file: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈkrɪp.təd ˈfɑɪ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.