encyclopedize
giọng máy của trình duyệt
encyclopedize nghĩa là Đưa vào từ điển bách khoa.
Nghĩa của encyclopedize
Động từ
- Đưa vào từ điển bách khoa.
Dạng từ của encyclopedize
| Ngôi thứ ba số ít | encyclopedizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | encyclopedizing |
| Quá khứ phân từ | encyclopedized |
| Quá khứ | encyclopedized |
Câu hỏi thường gặp
encyclopedize nghĩa là gì?
encyclopedize (động từ) nghĩa là Đưa vào từ điển bách khoa.