Sinh vật học Sự bao vào nang, sự bao kết thành bào xác.
Dạng từ của encystation
Số nhiều
encystations
Câu hỏi thường gặp
encystation nghĩa là gì?
encystation (danh từ) nghĩa là sự bao vào nang.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.