TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

encystation

giọng máy của trình duyệt

encystation nghĩa là sự bao vào nang.

Nghĩa của encystation

Danh từ

  1. Sinh vật học Sự bao vào nang, sự bao kết thành bào xác.

Dạng từ của encystation

Số nhiềuencystations

Câu hỏi thường gặp

encystation nghĩa là gì?

encystation (danh từ) nghĩa là sự bao vào nang.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.