TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

encystment

US/ɪn.ˈsɪst.mənt/ giọng máy của trình duyệt

encystment nghĩa là sự bao vào nang.

Nghĩa của encystment

Danh từ

  1. Sinh vật học Sự bao vào nang, sự bao kết thành bào xác.

Dạng từ của encystment

Số nhiềuencystments

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với encystment

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

encystment nghĩa là gì?

encystment (danh từ) nghĩa là sự bao vào nang.

encystment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encystment: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈsɪst.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.