TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endcondition

giọng máy của trình duyệt

endcondition nghĩa là điều kiện cuối.

Nghĩa của endcondition

Danh từ

  1. Điều kiện cuối.
  2. Separated e. S điều kiện tách ở các điểm cuối.

Câu hỏi thường gặp

endcondition nghĩa là gì?

endcondition (danh từ) nghĩa là điều kiện cuối.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.