TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endecagon

giọng máy của trình duyệt

endecagon nghĩa là Xem hendecagon.

Nghĩa của endecagon

Danh từ

  1. Xem hendecagon

Câu hỏi thường gặp

endecagon nghĩa là gì?

endecagon (danh từ) nghĩa là Xem hendecagon.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.