TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endemial

giọng máy của trình duyệt

endemial nghĩa là Xem endemic.

Nghĩa của endemial

Tính từ

  1. Xem endemic

Câu hỏi thường gặp

endemial nghĩa là gì?

endemial (tính từ) nghĩa là Xem endemic.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.