TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endermically

giọng máy của trình duyệt

endermically nghĩa là Xem endermic.

Nghĩa của endermically

Phó từ

  1. Xem endermic

Câu hỏi thường gặp

endermically nghĩa là gì?

endermically (phó từ) nghĩa là Xem endermic.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.