endermically
giọng máy của trình duyệt
endermically nghĩa là Xem endermic.
Nghĩa của endermically
Phó từ
- Xem endermic
Câu hỏi thường gặp
endermically nghĩa là gì?
endermically (phó từ) nghĩa là Xem endermic.
endermically nghĩa là Xem endermic.
endermically (phó từ) nghĩa là Xem endermic.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.