TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enderon

giọng máy của trình duyệt

enderon nghĩa là lớp nội bì.

Nghĩa của enderon

Danh từ

  1. Lớp nội bì.

Câu hỏi thường gặp

enderon nghĩa là gì?

enderon (danh từ) nghĩa là lớp nội bì.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.