TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endoadaptation

giọng máy của trình duyệt

endoadaptation nghĩa là sự nội thích ứng.

Nghĩa của endoadaptation

Danh từ

  1. Sinh học Sự nội thích ứng.

Câu hỏi thường gặp

endoadaptation nghĩa là gì?

endoadaptation (danh từ) nghĩa là sự nội thích ứng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.