endoblast
giọng máy của trình duyệt
endoblast nghĩa là lá trong.
Nghĩa của endoblast
Danh từ
- Sinh vật học Lá trong.
Dạng từ của endoblast
| Số nhiều | endoblasts |
Câu hỏi thường gặp
endoblast nghĩa là gì?
endoblast (danh từ) nghĩa là lá trong.