TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endocarditis

giọng máy của trình duyệt

endocarditis nghĩa là viêm màng trong tim.

Nghĩa của endocarditis

Danh từ

  1. Y học Viêm màng trong tim.

Dạng từ của endocarditis

Số nhiềuendocarditides

Câu hỏi thường gặp

endocarditis nghĩa là gì?

endocarditis (danh từ) nghĩa là viêm màng trong tim.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.