endocarp
US/ˈendōˌkärp/
giọng máy của trình duyệt
endocarp nghĩa là vỏ quả trong.
Nghĩa của endocarp
Danh từ
- Thực vật học Vỏ quả trong.
Dạng từ của endocarp
| Số nhiều | endocarps |
Câu hỏi thường gặp
endocarp nghĩa là gì?
endocarp (danh từ) nghĩa là vỏ quả trong.
endocarp phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của endocarp: giọng Mỹ (US) /ˈendōˌkärp/.