TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endocarp

US/ˈendōˌkärp/ giọng máy của trình duyệt

endocarp nghĩa là vỏ quả trong.

Nghĩa của endocarp

Danh từ

  1. Thực vật học Vỏ quả trong.

Dạng từ của endocarp

Số nhiềuendocarps

Câu hỏi thường gặp

endocarp nghĩa là gì?

endocarp (danh từ) nghĩa là vỏ quả trong.

endocarp phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endocarp: giọng Mỹ (US) /ˈendōˌkärp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.