endocardium US Nghe USgiọng người thật endocardium nghĩa là màng trong tim. Nghĩa của endocardium Danh từ Giải phẫu Màng trong tim. Dạng từ của endocardium Số nhiềuendocardiums Câu hỏi thường gặp endocardium nghĩa là gì?endocardium (danh từ) nghĩa là màng trong tim.