TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endocardium

US giọng người thật

endocardium nghĩa là màng trong tim.

Nghĩa của endocardium

Danh từ

  1. Giải phẫu Màng trong tim.

Dạng từ của endocardium

Số nhiềuendocardiums

Câu hỏi thường gặp

endocardium nghĩa là gì?

endocardium (danh từ) nghĩa là màng trong tim.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.