endocentric
giọng máy của trình duyệt
endocentric nghĩa là nội tâm.
Nghĩa của endocentric
Tính từ
- Ngôn ngữ Nội tâm.
- endocentric constructionkiến trúc nội tâm
Dạng từ của endocentric
| Số nhiều | endocentrics |
Câu hỏi thường gặp
endocentric nghĩa là gì?
endocentric (tính từ) nghĩa là nội tâm.