endomorphic
US/ˌɛn.də.ˈmɔr.fɪk/
giọng máy của trình duyệt
endomorphic nghĩa là bao trong.
Nghĩa của endomorphic
Tính từ
- Địa lý,địa chất Bao trong.
Dạng từ của endomorphic
| So sánh hơn | more endomorphic |
| So sánh nhất | most endomorphic |
Câu hỏi thường gặp
endomorphic nghĩa là gì?
endomorphic (tính từ) nghĩa là bao trong.
endomorphic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của endomorphic: giọng Mỹ (US) /ˌɛn.də.ˈmɔr.fɪk/.