TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endomorphic

US/ˌɛn.də.ˈmɔr.fɪk/ giọng máy của trình duyệt

endomorphic nghĩa là bao trong.

Nghĩa của endomorphic

Tính từ

  1. Địa lý,địa chất Bao trong.

Dạng từ của endomorphic

So sánh hơnmore endomorphic
So sánh nhấtmost endomorphic

Câu hỏi thường gặp

endomorphic nghĩa là gì?

endomorphic (tính từ) nghĩa là bao trong.

endomorphic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endomorphic: giọng Mỹ (US) /ˌɛn.də.ˈmɔr.fɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.