TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endomorphism

US/ˌɛn.də.ˈmɔr.ˌfɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

endomorphism nghĩa là tự đồng cấu.

Nghĩa của endomorphism

Danh từ

  1. Đại số Tự đồng cấu.
  2. Join e. tự đồng cấu nối.
  3. Operator e. tự đồng cấu toán tử.
  4. Partial e. tự đồng cấu riêng phần.
  5. Power-type e. tự đồng cấu kiểu luỹ thừa.

Dạng từ của endomorphism

Số nhiềuendomorphisms

Câu hỏi thường gặp

endomorphism nghĩa là gì?

endomorphism (danh từ) nghĩa là tự đồng cấu.

endomorphism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endomorphism: giọng Mỹ (US) /ˌɛn.də.ˈmɔr.ˌfɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.