endomorphism
US/ˌɛn.də.ˈmɔr.ˌfɪ.zəm/
giọng máy của trình duyệt
endomorphism nghĩa là tự đồng cấu.
Nghĩa của endomorphism
Danh từ
- Đại số Tự đồng cấu.
- Join e. tự đồng cấu nối.
- Operator e. tự đồng cấu toán tử.
- Partial e. tự đồng cấu riêng phần.
- Power-type e. tự đồng cấu kiểu luỹ thừa.
Dạng từ của endomorphism
| Số nhiều | endomorphisms |
Câu hỏi thường gặp
endomorphism nghĩa là gì?
endomorphism (danh từ) nghĩa là tự đồng cấu.
endomorphism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của endomorphism: giọng Mỹ (US) /ˌɛn.də.ˈmɔr.ˌfɪ.zəm/.