TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endoplasmic

US/ˈɛn.də.ˌplæ.zə.m.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

endoplasmic nghĩa là Xem endoplasm.

Nghĩa của endoplasmic

Tính từ

  1. Xem endoplasm

Cụm từ, thành ngữ với endoplasmic

  • endoplasmic reticulum — Mạng lưới nội chất.

Câu hỏi thường gặp

endoplasmic nghĩa là gì?

endoplasmic (tính từ) nghĩa là Xem endoplasm.

endoplasmic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endoplasmic: giọng Mỹ (US) /ˈɛn.də.ˌplæ.zə.m.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.