endoplasmic
US/ˈɛn.də.ˌplæ.zə.m.ɪk/ giọng máy của trình duyệt
endoplasmic nghĩa là Xem endoplasm.
Nghĩa của endoplasmic
Tính từ
- Xem endoplasm
Cụm từ, thành ngữ với endoplasmic
- endoplasmic reticulum — Mạng lưới nội chất.
Câu hỏi thường gặp
endoplasmic nghĩa là gì?
endoplasmic (tính từ) nghĩa là Xem endoplasm.
endoplasmic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của endoplasmic: giọng Mỹ (US) /ˈɛn.də.ˌplæ.zə.m.ɪk/.