TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endophyte

US/ˈɛn.də.ˌfɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

endophyte nghĩa là Cây sống trong một cây khác.

Nghĩa của endophyte

Danh từ

  1. Cây sống trong một cây khác.

Dạng từ của endophyte

Số nhiềuendophytes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với endophyte

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

endophyte nghĩa là gì?

endophyte (danh từ) nghĩa là Cây sống trong một cây khác.

endophyte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endophyte: giọng Mỹ (US) /ˈɛn.də.ˌfɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.