endophyte
US/ˈɛn.də.ˌfɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
endophyte nghĩa là Cây sống trong một cây khác.
Nghĩa của endophyte
Danh từ
- Cây sống trong một cây khác.
Dạng từ của endophyte
| Số nhiều | endophytes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với endophyte
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
endophyte nghĩa là gì?
endophyte (danh từ) nghĩa là Cây sống trong một cây khác.
endophyte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của endophyte: giọng Mỹ (US) /ˈɛn.də.ˌfɑɪt/.