TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endoplasmic reticulum

US/ˌen.doʊˌplæz.mɪk rəˈtɪk.jə.ləm/ giọng máy của trình duyệt

endoplasmic reticulum nghĩa là mạng lưới nội chất.

Nghĩa của endoplasmic reticulum

Danh từ

  1. Mạng lưới nội chất.

Dạng từ của endoplasmic reticulum

Số nhiềuendoplasmic reticula

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với endoplasmic reticulum

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

endoplasmic reticulum nghĩa là gì?

endoplasmic reticulum (danh từ) nghĩa là mạng lưới nội chất.

endoplasmic reticulum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endoplasmic reticulum: giọng Mỹ (US) /ˌen.doʊˌplæz.mɪk rəˈtɪk.jə.ləm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.