TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endopodite

US/ɛn.ˈdɑː.pə.ˌdɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

endopodite nghĩa là nhánh chân trong.

Nghĩa của endopodite

Danh từ

  1. Động vật học Nhánh chân trong.

Dạng từ của endopodite

Số nhiềuendopodites

Câu hỏi thường gặp

endopodite nghĩa là gì?

endopodite (danh từ) nghĩa là nhánh chân trong.

endopodite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endopodite: giọng Mỹ (US) /ɛn.ˈdɑː.pə.ˌdɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.