TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endoscopy

US/ɛnˈdɔ.skə.pi/ giọng máy của trình duyệt

endoscopy nghĩa là phép soi trong.

Nghĩa của endoscopy

Danh từ

  1. Y học Phép soi trong.

Dạng từ của endoscopy

Số nhiềuendoscopies

Câu hỏi thường gặp

endoscopy nghĩa là gì?

endoscopy (danh từ) nghĩa là phép soi trong.

endoscopy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endoscopy: giọng Mỹ (US) /ɛnˈdɔ.skə.pi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.