endoscopy
US/ɛnˈdɔ.skə.pi/
giọng máy của trình duyệt
endoscopy nghĩa là phép soi trong.
Nghĩa của endoscopy
Danh từ
- Y học Phép soi trong.
Dạng từ của endoscopy
| Số nhiều | endoscopies |
Câu hỏi thường gặp
endoscopy nghĩa là gì?
endoscopy (danh từ) nghĩa là phép soi trong.
endoscopy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của endoscopy: giọng Mỹ (US) /ɛnˈdɔ.skə.pi/.