endosmotic
giọng máy của trình duyệt
endosmotic nghĩa là Xem endosmosis.
Nghĩa của endosmotic
Tính từ
- Xem endosmosis
Câu hỏi thường gặp
endosmotic nghĩa là gì?
endosmotic (tính từ) nghĩa là Xem endosmosis.
endosmotic nghĩa là Xem endosmosis.
endosmotic (tính từ) nghĩa là Xem endosmosis.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.