endosome
US/ˈɛn.də.ˌsoʊm/
giọng máy của trình duyệt
endosome nghĩa là Hạt cơ quan nội bào.
Nghĩa của endosome
Danh từ
- Hạt cơ quan nội bào.
Dạng từ của endosome
| Số nhiều | endosomes |
Câu hỏi thường gặp
endosome nghĩa là gì?
endosome (danh từ) nghĩa là Hạt cơ quan nội bào.
endosome phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của endosome: giọng Mỹ (US) /ˈɛn.də.ˌsoʊm/.