TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endosperm

UK/ˈɛndəˌspɜːm/ US/ˈɛndəˌspɝm/ giọng máy của trình duyệt

endosperm nghĩa là nội nhũ.

Nghĩa của endosperm

Danh từ

  1. Thực vật học Nội nhũ.

Dạng từ của endosperm

Số nhiềuendosperms

Câu hỏi thường gặp

endosperm nghĩa là gì?

endosperm (danh từ) nghĩa là nội nhũ.

endosperm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endosperm: giọng Anh (UK) /ˈɛndəˌspɜːm/, giọng Mỹ (US) /ˈɛndəˌspɝm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.