endosperm
UK/ˈɛndəˌspɜːm/
US/ˈɛndəˌspɝm/
giọng máy của trình duyệt
endosperm nghĩa là nội nhũ.
Nghĩa của endosperm
Danh từ
- Thực vật học Nội nhũ.
Dạng từ của endosperm
| Số nhiều | endosperms |
Câu hỏi thường gặp
endosperm nghĩa là gì?
endosperm (danh từ) nghĩa là nội nhũ.
endosperm phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của endosperm: giọng Anh (UK) /ˈɛndəˌspɜːm/, giọng Mỹ (US) /ˈɛndəˌspɝm/.