TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endosteum

UK/ɛnˈdɒsti.əm/ US/ɛnˈdɑsti.əm/ giọng máy của trình duyệt

endosteum nghĩa là màng xương.

Nghĩa của endosteum

Danh từ

  1. Giải phẫu Màng xương.

Dạng từ của endosteum

Số nhiềuendostea

Câu hỏi thường gặp

endosteum nghĩa là gì?

endosteum (danh từ) nghĩa là màng xương.

endosteum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endosteum: giọng Anh (UK) /ɛnˈdɒsti.əm/, giọng Mỹ (US) /ɛnˈdɑsti.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.