endosteum
UK/ɛnˈdɒsti.əm/
US/ɛnˈdɑsti.əm/
giọng máy của trình duyệt
endosteum nghĩa là màng xương.
Nghĩa của endosteum
Danh từ
- Giải phẫu Màng xương.
Dạng từ của endosteum
| Số nhiều | endostea |
Câu hỏi thường gặp
endosteum nghĩa là gì?
endosteum (danh từ) nghĩa là màng xương.
endosteum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của endosteum: giọng Anh (UK) /ɛnˈdɒsti.əm/, giọng Mỹ (US) /ɛnˈdɑsti.əm/.