TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endostyle

US/ˈɛn.doʊ.ˌstɑɪɫ/ giọng máy của trình duyệt

endostyle nghĩa là trụ trong.

Nghĩa của endostyle

Danh từ

  1. Động vật Trụ trong.

Dạng từ của endostyle

Số nhiềuendostyles

Câu hỏi thường gặp

endostyle nghĩa là gì?

endostyle (danh từ) nghĩa là trụ trong.

endostyle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endostyle: giọng Mỹ (US) /ˈɛn.doʊ.ˌstɑɪɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.