endostyle
US/ˈɛn.doʊ.ˌstɑɪɫ/
giọng máy của trình duyệt
endostyle nghĩa là trụ trong.
Nghĩa của endostyle
Danh từ
- Động vật Trụ trong.
Dạng từ của endostyle
| Số nhiều | endostyles |
Câu hỏi thường gặp
endostyle nghĩa là gì?
endostyle (danh từ) nghĩa là trụ trong.
endostyle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của endostyle: giọng Mỹ (US) /ˈɛn.doʊ.ˌstɑɪɫ/.