endostone
giọng máy của trình duyệt
endostone nghĩa là miệng trong.
Nghĩa của endostone
Danh từ
- Thực vật Miệng trong.
Câu hỏi thường gặp
endostone nghĩa là gì?
endostone (danh từ) nghĩa là miệng trong.
endostone nghĩa là miệng trong.
endostone (danh từ) nghĩa là miệng trong.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.