TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endothelioid

giọng máy của trình duyệt

endothelioid nghĩa là Xem endothelium.

Nghĩa của endothelioid

Tính từ

  1. Xem endothelium

Dạng từ của endothelioid

So sánh hơnmore endothelioid
So sánh nhấtmost endothelioid

Câu hỏi thường gặp

endothelioid nghĩa là gì?

endothelioid (tính từ) nghĩa là Xem endothelium.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.