TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endowment

UK/ɪnˈdaʊmənt/ US/ɛnˈdaʊmənt/ giọng máy của trình duyệt

endowment nghĩa là sự cúng vốn cho, vốn cúng cho, sự để vốn lại, vốn để lại.

Nghĩa của endowment

Danh từ

  1. Sự cúng vốn cho (một tổ chức...); vốn cúng cho (một tổ chức...).
  2. Sự để vốn lại (cho vợ, con gái...); vốn để lại (cho vợ, con gái...).
  3. Tài năng, thiên tư.
  4. Định ngữ Endowment insurance sự bảo hiểm có tiền thưởng trong lúc còn sống.

Dạng từ của endowment

Số nhiềuendowments

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với endowment

Đồng nghĩa

Họ từ của endowment

Cụm từ, thành ngữ với endowment

  • endowment effect — Hiệu ứng hàng đã có.

Câu hỏi thường gặp

endowment nghĩa là gì?

endowment (danh từ) nghĩa là sự cúng vốn cho, vốn cúng cho, sự để vốn lại, vốn để lại.

endowment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endowment: giọng Anh (UK) /ɪnˈdaʊmənt/, giọng Mỹ (US) /ɛnˈdaʊmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.