endowment
UK/ɪnˈdaʊmənt/
US/ɛnˈdaʊmənt/
giọng máy của trình duyệt
endowment nghĩa là sự cúng vốn cho, vốn cúng cho, sự để vốn lại, vốn để lại.
Nghĩa của endowment
Danh từ
- Sự cúng vốn cho (một tổ chức...); vốn cúng cho (một tổ chức...).
- Sự để vốn lại (cho vợ, con gái...); vốn để lại (cho vợ, con gái...).
- Tài năng, thiên tư.
- Định ngữ Endowment insurance sự bảo hiểm có tiền thưởng trong lúc còn sống.
Dạng từ của endowment
| Số nhiều | endowments |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với endowment
Đồng nghĩa
Họ từ của endowment
Cụm từ, thành ngữ với endowment
- endowment effect — Hiệu ứng hàng đã có.
Câu hỏi thường gặp
endowment nghĩa là gì?
endowment (danh từ) nghĩa là sự cúng vốn cho, vốn cúng cho, sự để vốn lại, vốn để lại.
endowment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của endowment: giọng Anh (UK) /ɪnˈdaʊmənt/, giọng Mỹ (US) /ɛnˈdaʊmənt/.