gift
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡɪft/
US/ɡɪft/
giọng máy của trình duyệt
gift nghĩa là sự ban cho, sự cho, quà tặng, quà biếu.
Nghĩa của gift
Danh từ
- Sự ban cho, sự cho, sự tặng.
- I would not take (have) it at a giftkhông cho tôi cũng lấy
- Quà tặng, quà biếu; món quà (tiền quyên góp).
- birthday giftsquà tặng vào dịp ngày sinh
- Thank you for your generous gift.Cám ơn vì món quà hào phóng của quý vị
- Tài, thiên tài, năng khiếu.
- a gift for poetrytài làm thơ
- the gift of the gabtài ăn nói
Ngoại động từ
- Tặng, biếu, cho.
- Ban cho, phú cho.
Dạng từ của gift
| Số nhiều | gifts |
| Ngôi thứ ba số ít | gifts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | gifting |
| Quá khứ phân từ | gifted |
| Quá khứ | gifted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gift
Đồng nghĩa
Họ từ của gift
Cụm từ, thành ngữ với gift
- gift card — Thẻ quà tặng.
Câu ví dụ với gift
- This is the perfect Father's Day gift. Đây là món quà lý tưởng cho Ngày Của Cha.
- Don't look a gift horse in the mouth. Đừng có mà được voi đòi tiên.
- Music is a gift from God. Âm nhạc là món quà của Chúa.
- I need to buy a gift for him. Tôi cần mua một món quà cho anh ấy.
- He brought her a small gift. Nó đã mua cho cô ấy một món quà nhỏ.
- I want to buy my girlfriend a gift. Tôi muốn mua quà cho bạn gái của mình.
- Beauty is a gift from nature. Vẻ đẹp là quà tặng từ thiên nhiên.
- I cannot accept this gift. Tôi không thể nhận món quà này.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
gift nghĩa là gì?
gift (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự ban cho, sự cho, quà tặng, quà biếu.
gift phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gift: giọng Anh (UK) /ɡɪft/, giọng Mỹ (US) /ɡɪft/.