TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endurability

giọng máy của trình duyệt

endurability nghĩa là tính chất bền.

Nghĩa của endurability

Danh từ

  1. Tính chất có thể chịu đựng được.
  2. Tính chất bền.

Dạng từ của endurability

Số nhiềuendurabilities

Câu hỏi thường gặp

endurability nghĩa là gì?

endurability (danh từ) nghĩa là tính chất bền.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.