endurability
giọng máy của trình duyệt
endurability nghĩa là tính chất bền.
Nghĩa của endurability
Danh từ
- Tính chất có thể chịu đựng được.
- Tính chất bền.
Dạng từ của endurability
| Số nhiều | endurabilities |
Câu hỏi thường gặp
endurability nghĩa là gì?
endurability (danh từ) nghĩa là tính chất bền.