TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endurable

US/ɪnˈd(j)ʊɹ.ɪ.bəl/ giọng máy của trình duyệt

endurable nghĩa là Có thể chịu đựng được.

Nghĩa của endurable

Tính từ

  1. Có thể chịu đựng được.

Dạng từ của endurable

So sánh hơnmore endurable
So sánh nhấtmost endurable

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với endurable

Đồng nghĩa

Họ từ của endurable

Câu hỏi thường gặp

endurable nghĩa là gì?

endurable (tính từ) nghĩa là Có thể chịu đựng được.

endurable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endurable: giọng Mỹ (US) /ɪnˈd(j)ʊɹ.ɪ.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.