energic
giọng máy của trình duyệt
energic nghĩa là (như) energetic.
Nghĩa của energic
Tính từ
- Từ hiếm, nghĩa hiếm (như) energetic.
Dạng từ của energic
| So sánh hơn | more energic |
| So sánh nhất | most energic |
Họ từ của energic
Câu hỏi thường gặp
energic nghĩa là gì?
energic (tính từ) nghĩa là (như) energetic.