TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

energizer

US/ˈɛ.nɜː.ˌdʒɑɪ.zɜː/ giọng máy của trình duyệt

energizer nghĩa là Xem energize.

Nghĩa của energizer

Danh từ

  1. Xem energize

Dạng từ của energizer

Số nhiềuenergizers

Câu hỏi thường gặp

energizer nghĩa là gì?

energizer (danh từ) nghĩa là Xem energize.

energizer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của energizer: giọng Mỹ (US) /ˈɛ.nɜː.ˌdʒɑɪ.zɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.