TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enervator

giọng máy của trình duyệt

enervator nghĩa là Xem enervate.

Nghĩa của enervator

Danh từ

  1. Xem enervate

Dạng từ của enervator

Số nhiềuenervators

Câu hỏi thường gặp

enervator nghĩa là gì?

enervator (danh từ) nghĩa là Xem enervate.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.