enface
giọng máy của trình duyệt
enface nghĩa là in chữ vào.
Nghĩa của enface
Ngoại động từ
- Viết (chữ) vào hối phiếu..., in (chữ) vào hối phiếu...
- Viết chữ vào (hối phiếu), in chữ vào (hối phiếu).
Dạng từ của enface
| Ngôi thứ ba số ít | enfaces |
| Hiện tại phân từ (-ing) | enfacing |
| Quá khứ phân từ | enfaced |
| Quá khứ | enfaced |
Câu hỏi thường gặp
enface nghĩa là gì?
enface (ngoại động từ) nghĩa là in chữ vào.