enfacement
giọng máy của trình duyệt
enfacement nghĩa là chữ viết.
Nghĩa của enfacement
Danh từ
- Sự viết (chữ) vào hối phiếu..., sự in (chữ) vào hối phiếu..., sự viết chữ vào (hối phiếu)..., sự in chữ vào (hối phiếu)...
- Chữ viết (vào hối phiếu)..., chữ in (vào hối phiếu)...
Dạng từ của enfacement
| Số nhiều | enfacements |
Câu hỏi thường gặp
enfacement nghĩa là gì?
enfacement (danh từ) nghĩa là chữ viết.