TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enfeoffment

UK/ɪnˈfiːfmənt/ US/ɪnˈfiːfmənt/ giọng máy của trình duyệt

enfeoffment nghĩa là sự cấp thái ấp, chiếu cấp thái ấp.

Nghĩa của enfeoffment

Danh từ

  1. Sự cấp thái ấp.
  2. Chiếu cấp thái ấp.

Dạng từ của enfeoffment

Số nhiềuenfeoffments

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enfeoffment

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

enfeoffment nghĩa là gì?

enfeoffment (danh từ) nghĩa là sự cấp thái ấp, chiếu cấp thái ấp.

enfeoffment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enfeoffment: giọng Anh (UK) /ɪnˈfiːfmənt/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈfiːfmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.