enfeoffment
UK/ɪnˈfiːfmənt/
US/ɪnˈfiːfmənt/
giọng máy của trình duyệt
enfeoffment nghĩa là sự cấp thái ấp, chiếu cấp thái ấp.
Nghĩa của enfeoffment
Danh từ
- Sự cấp thái ấp.
- Chiếu cấp thái ấp.
Dạng từ của enfeoffment
| Số nhiều | enfeoffments |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enfeoffment
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
enfeoffment nghĩa là gì?
enfeoffment (danh từ) nghĩa là sự cấp thái ấp, chiếu cấp thái ấp.
enfeoffment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enfeoffment: giọng Anh (UK) /ɪnˈfiːfmənt/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈfiːfmənt/.