feoffment
UK/ˈfiːfmənt/
US/ˈfiːfmənt/
giọng máy của trình duyệt
feoffment nghĩa là sự cấp thái ấp.
Nghĩa của feoffment
Danh từ
- Sự cấp thái ấp.
Dạng từ của feoffment
| Số nhiều | feoffments |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với feoffment
Đồng nghĩa
Họ từ của feoffment
Câu hỏi thường gặp
feoffment nghĩa là gì?
feoffment (danh từ) nghĩa là sự cấp thái ấp.
feoffment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của feoffment: giọng Anh (UK) /ˈfiːfmənt/, giọng Mỹ (US) /ˈfiːfmənt/.