enfetter
US/ɪn.ˈfɛ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
enfetter nghĩa là xiềng lại, nô dịch hoá.
Nghĩa của enfetter
Ngoại động từ
- Xiềng lại, xích lại ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Nô dịch hoá.
Dạng từ của enfetter
| Ngôi thứ ba số ít | enfetters |
| Hiện tại phân từ (-ing) | enfettering |
| Quá khứ phân từ | enfettered |
| Quá khứ | enfettered |
Câu hỏi thường gặp
enfetter nghĩa là gì?
enfetter (ngoại động từ) nghĩa là xiềng lại, nô dịch hoá.
enfetter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enfetter: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈfɛ.tɜː/.