TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enfetter

US/ɪn.ˈfɛ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

enfetter nghĩa là xiềng lại, nô dịch hoá.

Nghĩa của enfetter

Ngoại động từ

  1. Xiềng lại, xích lại ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  2. Nô dịch hoá.

Dạng từ của enfetter

Ngôi thứ ba số ítenfetters
Hiện tại phân từ (-ing)enfettering
Quá khứ phân từenfettered
Quá khứenfettered

Câu hỏi thường gặp

enfetter nghĩa là gì?

enfetter (ngoại động từ) nghĩa là xiềng lại, nô dịch hoá.

enfetter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enfetter: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈfɛ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.