enfleurage
UK/ˌɑ̃.fluˈɹɑʒ/ giọng máy của trình duyệt
US/ˌɑ̃.fluˈɹɑʒ/ giọng người thật
enfleurage nghĩa là Phương pháp tách hương liệu của hoa.
Nghĩa của enfleurage
Danh từ
- Phương pháp tách hương liệu của hoa.
Dạng từ của enfleurage
| Số nhiều | enfleurages |
Câu hỏi thường gặp
enfleurage nghĩa là gì?
enfleurage (danh từ) nghĩa là Phương pháp tách hương liệu của hoa.
enfleurage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enfleurage: giọng Anh (UK) /ˌɑ̃.fluˈɹɑʒ/, giọng Mỹ (US) /ˌɑ̃.fluˈɹɑʒ/.