TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enfleurage

UK/ˌɑ̃.fluˈɹɑʒ/ giọng máy của trình duyệt US/ˌɑ̃.fluˈɹɑʒ/ giọng người thật

enfleurage nghĩa là Phương pháp tách hương liệu của hoa.

Nghĩa của enfleurage

Danh từ

  1. Phương pháp tách hương liệu của hoa.

Dạng từ của enfleurage

Số nhiềuenfleurages

Câu hỏi thường gặp

enfleurage nghĩa là gì?

enfleurage (danh từ) nghĩa là Phương pháp tách hương liệu của hoa.

enfleurage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enfleurage: giọng Anh (UK) /ˌɑ̃.fluˈɹɑʒ/, giọng Mỹ (US) /ˌɑ̃.fluˈɹɑʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: EncycloPetey, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.