enfold
US/ɪn.ˈfoʊld/
giọng máy của trình duyệt
enfold nghĩa là bọc, quấn, ôm.
Nghĩa của enfold
Ngoại động từ
- Bọc, quấn.
- Ôm.
- Xếp thành nếp, gấp nếp lại.
Dạng từ của enfold
| Ngôi thứ ba số ít | enfolds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | enfolding |
| Quá khứ phân từ | enfolded |
| Quá khứ | enfolded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enfold
Đồng nghĩa
Họ từ của enfold
Câu hỏi thường gặp
enfold nghĩa là gì?
enfold (ngoại động từ) nghĩa là bọc, quấn, ôm.
enfold phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enfold: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈfoʊld/.