TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enfold

US/ɪn.ˈfoʊld/ giọng máy của trình duyệt

enfold nghĩa là bọc, quấn, ôm.

Nghĩa của enfold

Ngoại động từ

  1. Bọc, quấn.
  2. Ôm.
  3. Xếp thành nếp, gấp nếp lại.

Dạng từ của enfold

Ngôi thứ ba số ítenfolds
Hiện tại phân từ (-ing)enfolding
Quá khứ phân từenfolded
Quá khứenfolded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enfold

Đồng nghĩa

Họ từ của enfold

Câu hỏi thường gặp

enfold nghĩa là gì?

enfold (ngoại động từ) nghĩa là bọc, quấn, ôm.

enfold phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enfold: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈfoʊld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.