enfolder
giọng máy của trình duyệt
enfolder nghĩa là Xem enfold.
Nghĩa của enfolder
Danh từ
- Xem enfold
Dạng từ của enfolder
| Số nhiều | enfolders |
Câu hỏi thường gặp
enfolder nghĩa là gì?
enfolder (danh từ) nghĩa là Xem enfold.
enfolder nghĩa là Xem enfold.
| Số nhiều | enfolders |
enfolder (danh từ) nghĩa là Xem enfold.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.