TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enfolder

giọng máy của trình duyệt

enfolder nghĩa là Xem enfold.

Nghĩa của enfolder

Danh từ

  1. Xem enfold

Dạng từ của enfolder

Số nhiềuenfolders

Câu hỏi thường gặp

enfolder nghĩa là gì?

enfolder (danh từ) nghĩa là Xem enfold.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.