TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enforceable

US/ɪn.ˈfɔr.sə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

enforceable nghĩa là Có thể đem thi hành.

Nghĩa của enforceable

Tính từ

  1. Pháp lí Có thể đem thi hành.

Dạng từ của enforceable

So sánh hơnmore enforceable
So sánh nhấtmost enforceable

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enforceable

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

enforceable nghĩa là gì?

enforceable (tính từ) nghĩa là Có thể đem thi hành.

enforceable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enforceable: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈfɔr.sə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.