TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

engenderer

UK/ɛnˈdʒɛndəɹə/ giọng máy của trình duyệt

engenderer nghĩa là Xem engender.

Nghĩa của engenderer

Danh từ

  1. Xem engender

Dạng từ của engenderer

Số nhiềuengenderers

Câu hỏi thường gặp

engenderer nghĩa là gì?

engenderer (danh từ) nghĩa là Xem engender.

engenderer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của engenderer: giọng Anh (UK) /ɛnˈdʒɛndəɹə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.