engild
UK/ɪŋˈɡɪld/
US/ɪŋˈɡɪld/
giọng máy của trình duyệt
engild nghĩa là mạ vàng.
Nghĩa của engild
Ngoại động từ
- Mạ vàng.
Dạng từ của engild
| Ngôi thứ ba số ít | engilds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | engilding |
| Quá khứ phân từ | engilded |
| Quá khứ | engilded |
Câu hỏi thường gặp
engild nghĩa là gì?
engild (ngoại động từ) nghĩa là mạ vàng.
engild phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của engild: giọng Anh (UK) /ɪŋˈɡɪld/, giọng Mỹ (US) /ɪŋˈɡɪld/.