TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

engild

UK/ɪŋˈɡɪld/ US/ɪŋˈɡɪld/ giọng máy của trình duyệt

engild nghĩa là mạ vàng.

Nghĩa của engild

Ngoại động từ

  1. Mạ vàng.

Dạng từ của engild

Ngôi thứ ba số ítengilds
Hiện tại phân từ (-ing)engilding
Quá khứ phân từengilded
Quá khứengilded

Câu hỏi thường gặp

engild nghĩa là gì?

engild (ngoại động từ) nghĩa là mạ vàng.

engild phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của engild: giọng Anh (UK) /ɪŋˈɡɪld/, giọng Mỹ (US) /ɪŋˈɡɪld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.