TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

engineering board

US/ˌɛn.dʒə.ˈnɪ.riɳ ˈbɔrd/ giọng máy của trình duyệt

engineering board nghĩa là bảng công trình.

Nghĩa của engineering board

Danh từ

  1. Tech Bảng công trình, ủy ban quản lí công trình.

Câu hỏi thường gặp

engineering board nghĩa là gì?

engineering board (danh từ) nghĩa là bảng công trình.

engineering board phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của engineering board: giọng Mỹ (US) /ˌɛn.dʒə.ˈnɪ.riɳ ˈbɔrd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.