engineering board
US/ˌɛn.dʒə.ˈnɪ.riɳ ˈbɔrd/
giọng máy của trình duyệt
engineering board nghĩa là bảng công trình.
Nghĩa của engineering board
Danh từ
- Tech Bảng công trình, ủy ban quản lí công trình.
Câu hỏi thường gặp
engineering board nghĩa là gì?
engineering board (danh từ) nghĩa là bảng công trình.
engineering board phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của engineering board: giọng Mỹ (US) /ˌɛn.dʒə.ˈnɪ.riɳ ˈbɔrd/.