engineering cybernetics
US/ˌɛn.dʒə.ˈnɪ.riɳ ˌsɑɪ.bɜː.ˈnɛ.tɪks/
giọng máy của trình duyệt
engineering cybernetics nghĩa là kỹ thuật điều khiển, kỹ thuật xibecnêtic.
Nghĩa của engineering cybernetics
Danh từ
- Tech Kỹ thuật điều khiển, kỹ thuật xibecnêtic.
Câu hỏi thường gặp
engineering cybernetics nghĩa là gì?
engineering cybernetics (danh từ) nghĩa là kỹ thuật điều khiển, kỹ thuật xibecnêtic.
engineering cybernetics phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của engineering cybernetics: giọng Mỹ (US) /ˌɛn.dʒə.ˈnɪ.riɳ ˌsɑɪ.bɜː.ˈnɛ.tɪks/.