TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

engineering cybernetics

US/ˌɛn.dʒə.ˈnɪ.riɳ ˌsɑɪ.bɜː.ˈnɛ.tɪks/ giọng máy của trình duyệt

engineering cybernetics nghĩa là kỹ thuật điều khiển, kỹ thuật xibecnêtic.

Nghĩa của engineering cybernetics

Danh từ

  1. Tech Kỹ thuật điều khiển, kỹ thuật xibecnêtic.

Câu hỏi thường gặp

engineering cybernetics nghĩa là gì?

engineering cybernetics (danh từ) nghĩa là kỹ thuật điều khiển, kỹ thuật xibecnêtic.

engineering cybernetics phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của engineering cybernetics: giọng Mỹ (US) /ˌɛn.dʒə.ˈnɪ.riɳ ˌsɑɪ.bɜː.ˈnɛ.tɪks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.