TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

engineering method

US/ ˈmɛ.θəd/ giọng máy của trình duyệt

engineering method nghĩa là phương pháp kỹ thuật.

Nghĩa của engineering method

Danh từ

  1. Kinh tế học Phương pháp kỹ thuật.

Câu hỏi thường gặp

engineering method nghĩa là gì?

engineering method (danh từ) nghĩa là phương pháp kỹ thuật.

engineering method phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của engineering method: giọng Mỹ (US) / ˈmɛ.θəd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.